Top 7 Thuốc Trị Hen Suyễn Của Mỹ Hiệu Quả, Được Tin Dùng

Các loại thuốc trị hen suyễn của Mỹ được sử dụng để cải thiện nhanh các triệu chứng hoặc điều trị lâu dài và giúp người bệnh có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nếu người bệnh có các triệu chứng hoặc lên cơn hen suyễn, điều quan trọng là sử dụng thuốc đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Dưới đây chúng tôi sẽ cập nhật 7 loại thuốc hen suyễn của Mỹ được nhiều bác sĩ khuyên dùng, người bệnh có thể cân nhắc sử dụng.

thuốc trị hen suyễn của Mỹ
Thuốc trị hen suyễn của Mỹ được chỉ định để cải thiện các cơn co thắt và giúp người bệnh hít thở dễ dàng hơn

Top 7 loại thuốc trị hen suyễn của Mỹ được tin dùng

Hen suyễn là một bệnh lâu dài của phổi, khiến đường thở hẹp và viêm, dẫn đến khó thở, thở khò khè. Hen suyễn nặng có thể gây khó khăn khi nói chuyện hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Do đó, nếu được chẩn đoán hen suyễn, người bệnh cần có kế hoạch điều trị phù hợp.

Tùy thuộc vào nguyên nhân và các trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể đề nghị các loại thuốc hoặc phương pháp kiểm soát hen suyễn phù hợp nhất. Dưới đây là danh sách các loại thuốc hen suyễn của Mỹ nhận được sự đánh giá cao, an toàn và mang lại hiệu quả tốt nhất, người bệnh có thể tham khảo.

1. Dulera – Thuốc hít trị hen suyễn của Mỹ

  • Hoạt chất: Mometasone và Formoterol
  • Xuất xứ: Merck & Co – Mỹ

Dulera là thuốc trị hen suyễn của Mỹ, được sử dụng để kiểm soát và ngăn ngừa các triệu chứng thở khò khè, khó thở. Thành phần chính của thuốc là Mometasone và Formoterol. Mometasone thuộc nhóm thuốc corticosteroid, hoạt động bằng cách giảm kích ứng và sưng đường hô hấp. Trong khi đó, Formoterol thuộc nhóm thuốc là thuốc chủ vận beta, hoạt động bằng cách thư giãn các cơ xung quanh đường thở, giúp đường thở mở rộng và giúp người bệnh hít thở dễ dàng hơn.

Thuốc trị hen phế quản cho người lớn
Dulera có thể giúp điều chỉnh các triệu chứng thở khò khè, khó thở hoặc co thắt đường hô hấp ở bệnh nhân hen suyễn

Dulara được kê đơn để kiểm soát các triệu chứng bệnh hen suyễn và ngăn ngừa các triệu chứng như thở khò khè ở những người từ 5 tuổi trở lên. Tuy nhiên thuốc không được sử dụng để làm giảm các vấn đề hô hấp đột ngột và không thể thay thế ống hít cứu hộ cho bệnh nhân hen suyễn.

Bên cạnh đó, thuốc Dulera cũng không được chỉ định cho người lớn và trẻ em bị hen suyễn được kiểm soát tốt với thuốc corticosteroid dạng hít liều thấp đến trung bình.

Hướng dẫn sử dụng: 

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để sử dụng thuốc hiệu quả và đúng cách nhất. Nếu có bất cứ câu hỏi nào, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị.
  • Tháo nắp khỏi ống ngậm của ống thuốc. Kiểm tra ống ngậm để đảm bảo ống ngậm được lắp  hoàn toàn vào ống thuốc.
  • Lắc đều ống thuốc trước mỗi lần bơm thuốc.
  • Giữ ống hít ở vị trí thẳng đứng, đưa ống ngậm vào miệng, ngậm chặt môi và ấn vòi xịt để lấy một liều.
  • Lặp lại các bước nếu cần thêm liều.
  • Súc miệng sau khi sử dụng thuốc. Không được nuốt thuốc.
  • Làm sạch ống thuốc sau mỗi lần sử dụng. Lau ống hít bằng khăn khô, không sử dụng nước hoặc các loại dung dịch vệ sinh khác. Không tháo rời ống thuốc.
  • Nếu không sử dụng ống thuốc sau 5 ngày, hãy khởi động ống thuốc bằng cách lắc lên xuống và xịt vào không khí. Không xịt thuốc hoặc để thuốc tiếp xúc với mắt.

Liều lượng đề nghị:

  • Người lớn: 
    • Liều thông thường: 100 – 200 mcg Mometasone và 5 mcg Formoterol / lần x 2 lần / ngày (sáng và tối)
    • Liều tối đa: 800 mcg Mometasone và 20 mcg Formoterol
  • Trẻ em từ 12 tuổi:
    • Liều thông thường: 100 – 200 mcg Mometasone và 5 mcg Formoterol / lần x 2 lần / ngày (sáng và tối)
    • Liều tối đa: 800 mcg Mometasone và 20 mcg Formoterol

Tác dụng phụ:

  • Nghẹt mũi
  • Khàn giọng
  • Khô miệng
  • Ngứa cổ họng

Nếu các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị. Ngoài ra, hãy đến bệnh viện ngay khi nhận thấy triệu chứng đau tức ngực khó thở, tim đập nhanh, chóng mặt, co giật, ngất xỉu.

Thận trọng  khi sử dụng:

  • Thông báo cho bác sĩ nếu người dùng dị ứng với Mometasone, Formoterol, Arformoterol hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang nhiễm trùng hoặc có tiền sử bệnh lao, huyết áp cao, bệnh tim, cường giáp, loãng xương, bệnh tiểu đường, phình động mạch hoặc có khối u tuyến thượng thận cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi nhận được sự chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc Dulera có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch. Do đó, cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng mà không báo trước. Thông báo với bác sĩ ngay khi nhận thấy các tác dụng phụ không mong muốn.

2. Flonase Allergy Relief – Thuốc giảm dị ứng, điều trị hen suyễn

  • Hoạt chất: Fluticasone
  • Xuất xứ: Flonase Allergy – Mỹ

Fluticasone Nasal Spray là thuốc xịt mũi được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm mũi không dị ứng, dị ứng theo mùa hoặc polyp mũi. Thuốc thuộc nhóm corticosteroid, có tác dụng giảm viêm đường hô hấp, cải thiện khả năng hít thở và góp phần điều trị hen suyễn.

Thuốc trị hen suyễn của Mỹ Fluticasone Nasal Spray được sử dụng qua đường mũi bằng cách xịt vào hai bên lỗ mũi. Thuốc sử dụng công nghệ tạo ra sương mù mịn, do đó không gây cảm giác khó chịu khi sử dụng.

Thuốc xịt hen suyễn corticoid
Flonase Allergy Relief được sử dụng để làm giảm viêm và cải thiện khả năng hô hấp của người bệnh

Chống chỉ định:

  • Người bị loét vách ngăn mũi hoặc có vết thương chưa lành ở mũi không được sử dụng.
  • Bệnh nhân có vấn đề về gan, bệnh lao, nhiễm vi rút herpes simplex ở mắt hoặc đục thủy tinh thể, không được sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng:

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc. Fluticasone được sử dụng thông qua đường mũi và không được xịt vào mắt hoặc miệng.
  • Xịt thuốc vào mỗi lỗ mũi một lần mỗi ngày, trừ khi được bác sĩ chỉ định liều lượng khác.
  • Không dùng chung Fluticasone với người khác, ngay cả khi có cùng các triệu chứng.
  • Lắc nhẹ chai thuốc trước khi sử dụng.
  • Có thể mất một vài ngày để thuốc cải thiện các triệu chứng. Tuy nhiên hãy thông báo với bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Liều lượng khuyến cáo:

  • Người lớn: Xịt 1 liều vào mỗi bên lỗ mũi / lần x 2 lần / ngày (sáng và tối)
  • Trẻ em từ 4 tuổi: Xịt 1 liều vào mỗi bên lỗ mũi / lần / ngày
  • Trẻ em dưới 4 tuổi không được sử dụng.

Tác dụng phụ:

  • Đau đầu
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên với các triệu chứng như ho, đau họng, nghẹt mũi
  • Viêm phế quản dẫn đến ho và thở khò khè
  • Các vấn đề dạ dày chẳng hạn như buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau dạ dày
  • Chóng mặt
  • Thủng vách ngăn mũi

Fluticasone cũng có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng khác. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất, hãy sử dụng Fluticasone theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý thêm liều hoặc bỏ liều mà không thông báo với bác sĩ.

3. Singulair 4 mg – Thuốc điều trị hen suyễn hiệu quả của Mỹ

  • Hoạt chất: Montelukast
  • Xuất xứ: Công ty DSM Pharmaceuticals, Inc. – Mỹ

Singulair 4 mg là thuốc trị hen suyễn của Mỹ với thành phần chính là Montelukast, được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các triệu chứng do bệnh hen suyễn như khó thở, thở khò khè. Thuốc cũng được sử dụng để phòng ngừa các vấn đề hô hấp ở người co thắt phế quản khi vận động mạnh, tập thể dục. Thuốc Cũng được sử dụng để cải thiện các triệu chứng viêm mũi dị ứng thời tiết và viêm mũi dị ứng quanh năm.

Thuốc này cần được sử dụng thường xuyên để đạt hiệu quả tốt nhất. Ngoài ra, không được sử dụng Singulair để kiểm soát các cơn cấp tính của hen suyễn hoặc các vấn để hô hấp đột ngột. Nếu lên cơn hen suyễn đột ngột, hãy sử dụng các loại ống hít cứu hộ theo chỉ định.

Thuốc xịt hen Ventolin
Singulair 4 mg được sử dụng để cải thiện các triệu chứng ho, khó thở, thở khò khè ở bệnh nhân hen suyễn

Chống chỉ định:

  • Không sử dụng cho người dị ứng hoặc mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
  • Phụ nữ mang thai và dự định mang thai chỉ sử dụng thuốc nếu nhận được sự chỉ định của bác sĩ
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, trầm cảm, không dung nạp lactose cần thận trọng khi sử dụng

Hướng dẫn sử dụng:

  • Thuốc Singulair được sử dụng thông qua đường uống có thể kèm hoặc không kèm với thức ăn.
  • Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn.
  • Dùng thuốc vào một thời điểm mỗi ngày.

Liều lượng đề nghị điều trị hen suyễn:

  • Trẻ từ 2 – 5 tuổi: 4 mg / lần / ngày
  • Trẻ từ 6 – 14 tuổi: 5 mg / lần / ngày
  • Thanh thiếu niên từ 15 tuổi và người lớn: 10 mg / lần / ngày

Tác dụng phụ:

  • Đau nhức cơ thể
  • Ho
  • Khó thở
  • Khô hoặc đau cổ họng
  • Đau đầu
  • Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi
  • Thay đổi giọng nói

Singulair nên được uống một lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ để phòng ngừa bệnh hen suyễn. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng.

4. Benadryl –  Thuốc kháng cholinergic trị hen suyễn của Mỹ

  • Hoạt chất: Diphenhydramine
  • Xuất xứ: Benadryl – Mỹ

Benadryl là thuốc trị hen suyễn của Mỹ, thường được chỉ định để kiểm soát các vấn đề hô hấp liên quan đến viêm mũi dị ứng, cảm lạnh thông thường hoặc các vấn đề nghiêm trọng hơn, bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và hen phế quản. Thành phần chính của thuốc là Diphenhydramine có tác dụng thông mũi, giảm tắc nghẽn, giúp mở rộng hệ thống hô hấp và giúp người bệnh hít thở dễ dàng hơn.

Thuốc trị hen suyễn của Mỹ tốt nhất
Benadryl được sử dụng để điều trị các triệu chứng hen suyễn, giảm tắc nghẽn và cải thiện khả năng hô hấp

Hướng dẫn sử dụng:

  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống cùng với thức ăn hoặc không.
  • Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để đạt hiệu quả tốt nhất. Không tự ý tăng liều hoặc giảm liều mà không nhận được sự đồng ý của bác sĩ.

Liều lượng đề nghị:

  • Người lớn : 25 – 50 mg, sau mỗi 4 – 6 giờ
  • Trẻ em từ 6 – 11 tuổi : 12.5 đến 25 mg, cứ 4 – 6 giờ một lần
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên : 25 – 50 mg, sau mỗi 4 – 6 giờ

Tác dụng phụ:

  • Buồn ngủ
  • Hoa mắt chóng mặt khi đứng dậy
  • Mờ mắt
  • Khô miệng, mũi, họng
  • Nếu các tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như sốt, ớn lạnh, co giật, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Thận trọng khi sử dụng:

  • Trước khi sử dụng thuốc, hãy thông báo với bác sĩ nếu dị ứng với Dimenhydrinat hoặc các loại thuốc kháng histamine khác.
  • Thận trọng khi sử dụng ở người có các vấn đề về tim, huyết áp cao, bệnh gan, động kinh, dạ dày hoặc cường giáp.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, tầm nhìn mờ, do đó không lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.
  • Trẻ em có thể nhạy cảm hơn với thuốc. Do đó, phụ huynh cần theo dõi phản ứng của trẻ và thông báo với bác sĩ khi cần thiết.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi cần thiết.

5. Primatene Mist – Thuốc giãn phế quản Adrenergic điều trị hen suyễn của Mỹ

  • Thành phần: Epinephrine Inhalation Aerosol
  • Xuất xứ: Primatene Mist Epinephrine Aerosol – Mỹ

Primatene Mist là thuốc trị bệnh hen suyễn có Mỹ đã tồn tại hơn 50 năm. Thành phần chính của thuốc là Epinephrine, một loại thuốc giãn phế quản, làm mở rộng đường dẫn khí và giúp người bệnh hít thở dễ dàng hơn.

Thuốc xịt hen suyễn giá bao nhiêu
Thuốc xịt hen suyễn Primatene Mist được sử dụng để cải thiện tình trạng khó liên quan đến tắc nghẽn phổi

Thuốc Primatene Mist thường được sử dụng cho các trường hợp khẩn cấp ở bệnh nhân hen suyễn với các triệu chứng như:

  • Khó thở
  • Ho khan
  • Có nhiều chất nhầy trong đường hô hấp
  • Phát ra âm thanh như tiếng huýt sáo khi thở

Hướng dẫn sử dụng:

  • Primatene Mist được sử dụng thông qua cách hít vào bằng miệng để thuốc đi vào phổi.
  • Lắc nhẹ lọ thuốc trước khi sử dụng. Nếu sử dụng thuốc lần đầu hoặc không sử dụng thuốc lâu hơn 5 ngày, hãy khởi động lọ thuốc bằng cách lắc nhẹ ống thuốc.
  • Không thở vào ống thuốc.
  • Vệ sinh ống thuốc sau mỗi lần sử dụng.

Liều lượng đề nghị:

  • Người lớn: Xịt 1 – 2 liều / lần, nếu cần thêm liều hãy chờ ít nhất một phút để xịt thêm 1 – 2 liều.
  • Chờ ít nhất 4 giờ giữa các lần sử dụng thuốc. Không sử dụng quá 8 liều (8 lần xịt) trong 24 giờ.

Tác dụng phụ:

  • Huyết áp cao
  • Tăng nhịp tim
  • Lo lắng
  • Co giật

Thông báo cho bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay khi nhận thấy các dấu hiệu dị ứng, nổi mề đay, sốt, ớn lạnh hoặc sưng ở miệng, môi, lưỡi, cổ họng.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Primatene Mist là ống hít cứu hộ, do đó chỉ giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng. Thuốc thường chỉ nên sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp để cải thiện các triệu chứng trước khi người bệnh có thể sử dụng các loại thuốc theo toa. Do đó, Primatene Mist không phải là biện pháp điều trị lâu dài đối với bệnh nhân hen suyễn.
  • Bệnh nhân suy tim hoặc huyết áp cao cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi nhận được sự chỉ định của bác sĩ.

Bệnh nhân trầm cảm nên thận trọng khi sử dụng thuốc.

6. Asthma Relief Caplets – Thuốc điều trị hen suyễn của Mỹ

  • Hoạt chất: Ephedrine Sulfate
  • Xuất xứ: Walgreens – Mỹ

Asthma Relief Caplets là thuốc giảm hen suyễn, giúp phục hồi nhịp thở tự do và giúp điều trị các triệu chứng rối loạn hô hấp từ nhẹ đến trung bình. Thành phần chính của thuốc là hoạt chất giãn phế quản Ephedrine Sulfate 25 mg, có tác dụng cải thiện tình tắc nghẽn phế quản, thở khò khè, tức ngực và khó thở.

thuốc hen suyễn
Asthma Relief Caplets được sử dụng để cải thiện các triệu chứng khó thở, khò khè

Chống chỉ định:

  • Không được sử dụng thuốc mà không nhận được sự chỉ định của bác sĩ.
  • Người dị ứng hoặc mẫn cảm với Ephedrine Sulfate và bất cứ thành phần nào của thuốc, không được sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng:

  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống, cùng với thức ăn hoặc không có thức ăn.
  • Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Liều lượng sử dụng:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên mỗi 4 giờ, không quá 6 viên trong 24 giờ, hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Bồn chồn, lo lắng

Đôi khi Asthma Relief Caplets có thể gây tức ngực khó thở, nhịp tim nhanh, đau đầu, choáng váng, lo lắng hoặc mệt mỏi bất thường. Nếu nhận thấy các triệu chứng này, người bệnh nên đến bệnh viện hoặc liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

Cảnh báo sử dụng:

Vì bệnh hen suyễn có thể gây đe dọa đến tính mạng, do đó hãy đến bệnh viện ngay nếu:

  • Các triệu chứng không được cải thiện trong 60 phút kể từ lúc sử dụng thuốc
  • Các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn
  • Cần sử dụng nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ để kiểm soát các triệu chứng
  • Có nhiều hơn 2 cơn hen suyễn trong một tuần

7. Max Bronchodilator Caplets – Thuốc giãn phế quản trị hen suyễn của Mỹ

  • Hoạt chất: Ephedrin sulfate
  • Xuất xứ: Bronkaid – Mỹ

Max Bronchodilator Caplets là thuốc trị hen suyễn của Mỹ được sử dụng để kiểm soát tình trạng tắc nghẽn phế quản, thở khò khè, tức ngực và khó thở. Mỗi viên nén có chứa ephedrin sulfat 25 mg có tác dụng làm giãn đường hô hấp, mở rộng đường thở và điều trị các triệu chứng hen suyễn từ nhẹ đến trung bình.

thuốc trị hen suyễn tận gốc
Max Bronchodilator Caplets được sử dụng để kiểm soát tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp và điều trị hen suyễn

Chống chỉ định:

  • Không sử dụng đối với người dị ứng hoặc mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc

Hướng dẫn sử dụng:

  • Thuốc được sử dụng thông qua đường uống theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Có thể sử dụng thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nếu bị đau dạ dày, hãy sử dụng thuốc cùng với thức ăn để tránh gây kích thích dạ dày.

Liều lượng đề nghị:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên sau mỗi 4 giờ khi cần thiết.
  • Không dùng quá 6 viên trong 24 giờ hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ:

  • Chóng mặt
  • Đau đầu
  • Buồn nôn
  • Hồi hộp
  • Ăn mất ngon
  • Bồn chồn
  • Lo lắng
  • Mất ngủ
  • Kích ứng dạ dày

Thuốc cũng có thể dẫn đến kích ứng và các phản ứng nghiêm trọng, chẳng hạn như phát ban, khó thở, tức ngực, sưng miệng, môi hoặc lưỡi. Đến bệnh viện hoặc thông báo cho bác sĩ ngay khi nhận thấy các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thận trọng khi sử dụng:

  • Max Bronchodilator Caplets có thể gây chóng mặt, do đó không lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.
  • Nếu các triệu chứng không được cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, hãy trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
  • Bệnh nhân tiểu đường cần thận trọng khi sử dụng.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc nếu nhận được chỉ định của bác sĩ.

Bác sĩ có thể kê các loại thuốc trị hen suyễn của Mỹ để kiểm soát ngắn hạn hoặc điều trị phòng ngừa các triệu chứng tắc nghẽn đường hô hấp. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất mà không gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tham khảo thêm:

TOP 5 Thuốc Bổ Phổi Của Nhật Chất Lượng, Được Tin Dùng

Có một số loại thuốc bổ phổi của Nhật được chỉ định để lọc cặn bã trong phổi, cải thiện khả năng hô hấp và…

TOP 7 Thuốc Trị Viêm Phế Quản Mới Và Tốt Nhất Hiện Nay

Thuốc trị viêm phế quản được chỉ định để phá vỡ kết cấu của chất nhầy, giúp đào thải đờm ra khỏi cổ họng và…

7 Thuốc Giãn Phế Quản Cho Trẻ Em Hiệu Quả Và An Toàn

Thuốc giãn phế quản cho trẻ em được chỉ định để kiểm soát cơn hen suyễn cấp hoặc sử dụng duy trì nhằm ngăn chặn…

Tràn Dịch Màng Phổi Uống Thuốc Gì? Top Các Loại Hiệu Quả Nhất

Tràn dịch màng phổi uống thuốc gì phụ thuộc vào các triệu chứng lâm sàng, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và chỉ…

7 Thuốc Điều Trị Hen Suyễn Của Nhật Bản Tốt Nhất Hiện Nay

Có một số loại thuốc điều trị hen suyễn của Nhật Bản giúp cải thiện hoặc loại bỏ hoàn toàn các triệu chứng và giúp…

Danh Sách 7 Thuốc Trị Viêm Phế Quản Mãn Tính Hiệu Quả Cao

Thuốc trị viêm phế quản mãn tính được chỉ định dựa trên mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và khả năng hấp thụ…
Bầu 6 Tháng Khó Thở Có Nguy Hiểm Không? Điều Trị Như Thế Nào?

Bầu 6 Tháng Khó Thở Có Nguy Hiểm Không? Điều Trị Như Thế Nào?

Bầu 6 tháng khó thở là một trong những triệu chứng thường gặp ở phụ nữ mang thai, nhất là khi về đêm. Chứng khó…

7 Thuốc Trị Viêm Phổi Hiệu Quả Và Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Thuốc trị viêm phổi có thể tiêu diệt vi khuẩn, virus hoặc các loại nấm, từ đó cải thiện các triệu chứng viêm và ngăn…
Chia sẻ
Bỏ qua